一障 yī zhàng · nhất chướng Hán Việt: nhất chướng · Pinyin: yī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 障 (chướng)Pinyinyī zhàngHán Việtnhất chướngCấu tạo一 + 障 · nhất + chướng nghĩa thành phần: nhất + chướng