一霸 nhất phách Hán Việt: nhất phách Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 霸 (phách)Hán Việtnhất pháchCấu tạo一 + 霸 · nhất + phách nghĩa thành phần: nhất + phách Nghĩa EngCihui 一霸 ībà n. <derog.> powerful person/force/etc. in an area