一韓一範 yī hán yī fàn · nhất hàn nhất phạm Hán Việt: nhất hàn nhất phạm · Pinyin: yī hán yī fàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 韓 (hàn) + 一 (nhất) + 範 (phạm)Pinyinyī hán yī fànHán Việtnhất hàn nhất phạmCấu tạo一 + 韓 + 一 + 範 · nhất + hàn + nhất + phạm nghĩa thành phần: nhất + hàn + nhất + phạm