一音
nhất âm
Hán Việt: nhất âm · Pinyin: yī yīn
Tổng quan
nhất âm (術語)一音聲也,指如來之說法而言。維摩經佛國品曰:「佛以一音演說法,眾生隨類各得解。」止觀七下曰:「一音殊唱,萬聽咸悅。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất âm (術語)一音聲也,指如來之說法而言。維摩經佛國品曰:「佛以一音演說法,眾生隨類各得解。」止觀七下曰:「一音殊唱,萬聽咸悅。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一个声音; 佛教称佛说法之音为"一音"◇亦以"一音"指高僧大德宣讲佛法之音; 一种读音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同一个声音。 2.佛教称佛说法之音为"一音"◇亦以"一音"指高僧大德宣讲佛法之音。 3.一种读音。
Eng
- Cihui 一音 īyīn n. <lg.> one sound
ja
- JMdict a sound|one sound