一類
nhất loại
Hán Việt: nhất loại · Pinyin: yī lèi
Tổng quan
cùng loại | thể loại 1 (tức là loại A)
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng loại | thể loại 1 (tức là loại A)
Eng
- CC-CEDICT same type|category 1 (i.e. class A)
- Cihui same type; category 1 (i.e. class A)
ja
- JMdict same kind|accomplices|companions