一顧 yī gù · nhất cố Hán Việt: nhất cố · Pinyin: yī gù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 顧 (cố)Pinyinyī gùHán Việtnhất cốCấu tạo一 + 顧 · nhất + cố nghĩa thành phần: nhất + cố Nghĩa jaJMdict slightest notice|slightest consideration|slightest attention|a little thought|glance