一頃

yī qǐng nhất khoảnh

Hán Việt: nhất khoảnh · Pinyin: yī qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khoảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地积名。一百亩为一顷; 顷刻;片刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地积名。一百亩为一顷。 2.顷刻;片刻。