一順 nhất thuận Hán Việt: nhất thuận Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 順 (thuận)Hán Việtnhất thuậnCấu tạo一 + 順 · nhất + thuận nghĩa thành phần: nhất + thuận Nghĩa EngCihui 一順 yīshùn n. in the same order/way/direction/sequeence