一領

yī lǐng nhất lĩnh

Hán Việt: nhất lĩnh · Pinyin: yī lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表数量。用于衣甲﹑席﹑毡等,犹言一件﹑一张; 谓稍一领会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表数量。用于衣甲﹑席﹑毡等,犹言一件﹑一张。 2.谓稍一领会。