一飣 yī dìng · nhất đính Hán Việt: nhất đính · Pinyin: yī dìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 飣 (đính)Pinyinyī dìngHán Việtnhất đínhCấu tạo一 + 飣 · nhất + đính nghĩa thành phần: nhất + đính