一飣

yī dìng nhất đính

Hán Việt: nhất đính · Pinyin: yī dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一盘。