一首 nhất thủ Hán Việt: nhất thủ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 首 (thủ)Hán Việtnhất thủCấu tạo一 + 首 · nhất + thủ nghĩa thành phần: nhất + thủ Nghĩa jaJMdict one tanka|one poem