一驚 nhất kinh Hán Việt: nhất kinh Tổng quan cả kinh Cấu tạo: 一 (nhất) + 驚 (kinh)Hán Việtnhất kinhCấu tạo一 + 驚 · nhất + kinh nghĩa thành phần: nhất + kinh Nghĩa ViệtCihui cả kinhEngCihui 一驚 yījīng v. be surprisedjaJMdict surprise|amazement