一骨輪

nhất cốt luân

Hán Việt: nhất cốt luân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cốt) + (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一骨輪 īgǔlún n. <coll.> in one fell swoop