一髻

nhất kế

Hán Việt: nhất kế

Tổng quan

(雜語)頂上結一髻也。古梵志中有此風。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 髻 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)頂上結一髻也。古梵志中有此風。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất kế (雜語)頂上結一髻也。古梵志中有此風。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一髻文殊 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个