一鱗 yī lín · nhất lân Hán Việt: nhất lân · Pinyin: yī lín Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鱗 (lân)Pinyinyī línHán Việtnhất lânCấu tạo一 + 鱗 · nhất + lân nghĩa thành phần: nhất + lân