一鱗

yī lín nhất lân

Hán Việt: nhất lân · Pinyin: yī lín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一片鳞甲; 指一尾鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一片鳞甲。 2.指一尾鱼。