一鹗 nhất ngạc Hán Việt: nhất ngạc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鹗 (ngạc)Hán Việtnhất ngạcCấu tạo一 + 鹗 · nhất + ngạc nghĩa thành phần: nhất + ngạc