一麾

yī huī nhất huy

Hán Việt: nhất huy · Pinyin: yī huī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一挥,有发令调遣意; 形容举事简捷; 一面旌麾。旧时作为出为外任的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一挥,有发令调遣意。 2.形容举事简捷。 3.一面旌麾。旧时作为出为外任的代称。