一黨制 nhất đảng chế Hán Việt: nhất đảng chế Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 黨 (đảng) + 制 (chế)Hán Việtnhất đảng chếCấu tạo一 + 黨 + 制 · nhất + đảng + chế nghĩa thành phần: nhất + đảng + chế Nghĩa EngCihui 一黨制 īdǎngzhì n. single-party system