一龍

yī lóng nhất long

Hán Việt: nhất long · Pinyin: yī lóng

Tổng quan

một con rồng

Cấu tạo: (nhất) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một con rồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《三国志·魏志·华歆传》"议论持平,终不毁伤人"裴松之注引三国魏鱼豢《魏略》"歆与北海邴原﹑管宁俱游学,三人相善,时人号三人为'一龙',歆为龙头,原为龙腹,宁为龙尾。"后用作典实。