一...二...

Tổng quan

vô cùng; rất (đặt trước tính từ song âm tiết, biểu thị nhấn mạnh)。分別加在某些雙音節形容詞的兩個詞素前面,表示強調。 一干二淨。 sạch sành sanh 一清二楚。 rõ mồn một 一清二白。 vô cùng thanh bạch

Cấu tạo: (nhất) + . + . + . + (nhị) + . + . + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng; rất (đặt trước tính từ song âm tiết, biểu thị nhấn mạnh)。分別加在某些雙音節形容詞的兩個詞素前面,表示強調。 一干二淨。 sạch sành sanh 一清二楚。 rõ mồn một 一清二白。 vô cùng thanh bạch