丁丁當當

dīng dīng dāng dāng đinh đinh đương đương

Hán Việt: đinh đinh đương đương · Pinyin: dīng dīng dāng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (đinh) + (đương) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。也形容性格刚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容性格刚强。 2.象声词。