丁丁藻目 đinh đinh tảo mục Hán Việt: đinh đinh tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 丁 (đinh) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtđinh đinh tảo mụcCấu tạo丁 + 丁 + 藻 + 目 · đinh + đinh + tảo + mục nghĩa thành phần: đinh + đinh + tảo + mục Nghĩa EngCihui Tintinnida