丁丁蟲 đinh đinh trùng Hán Việt: đinh đinh trùng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 丁 (đinh) + 蟲 (trùng)Hán Việtđinh đinh trùngCấu tạo丁 + 丁 + 蟲 · đinh + đinh + trùng nghĩa thành phần: đinh + đinh + trùng Nghĩa EngCihui Tintinnid