丁主

dīng zhǔ đinh chủ

Hán Việt: đinh chủ · Pinyin: dīng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指世居当地的人丁。与客居人丁相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指世居当地的人丁。与客居人丁相对。