丁產

dīng chǎn đinh sản

Hán Việt: đinh sản · Pinyin: dīng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人口与田产; 指财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人口与田产。 2.指财产。