丁人 dīng rén · đinh nhân Hán Việt: đinh nhân · Pinyin: dīng rén Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 人 (nhân)Pinyindīng rénHán Việtđinh nhânCấu tạo丁 + 人 · đinh + nhân nghĩa thành phần: đinh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指壮健的男子。Tân Hoa Tự Điển 1.指壮健的男子。