丁令 dīng lìng · đinh lệnh Hán Việt: đinh lệnh · Pinyin: dīng lìng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 令 (lệnh)Pinyindīng lìngHán Việtđinh lệnhCấu tạo丁 + 令 · đinh + lệnh nghĩa thành phần: đinh + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"丁零"。 2."丁令威"的省称。 3.指鹤。