丁俊暉 dīng jùn huī · đinh tuấn huy Hán Việt: đinh tuấn huy · Pinyin: dīng jùn huī Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 俊 (tuấn) + 暉 (huy)Pinyindīng jùn huīHán Việtđinh tuấn huyCấu tạo丁 + 俊 + 暉 · đinh + tuấn + huy nghĩa thành phần: đinh + tuấn + huy