丁倒

dīng dào đinh đảo

Hán Việt: đinh đảo · Pinyin: dīng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顛倒。《樂府詩集.卷四六.清商曲辭三.無名氏.讀曲歌八九首之四八》:「鹿轉方相頭,丁倒欺人目。」也作「釘倒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠倒。丁﹑颠双声,通用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒。丁﹑颠双声,通用。