丁八

đinh bát

Hán Việt: đinh bát

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (bát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頂撞。《金瓶梅》第三二回:「因把貓兒的虎口內火燒了兩醮,和他丁八著好一向了,這日只散走哩!」