丁公 dīng gōng · đinh công Hán Việt: đinh công · Pinyin: dīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 公 (công)Pinyindīng gōngHán Việtđinh côngCấu tạo丁 + 公 · đinh + công nghĩa thành phần: đinh + công