丁力 dīng lì · đinh lực Hán Việt: đinh lực · Pinyin: dīng lì Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 力 (lực)Pinyindīng lìHán Việtđinh lựcCấu tạo丁 + 力 · đinh + lực nghĩa thành phần: đinh + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成年的劳力。Tân Hoa Tự Điển 1.成年的劳力。