丁匠
đinh tượng
Hán Việt: đinh tượng · Pinyin: dīng jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官府的工匠。《北史.卷七四.袁充傳》:「將作役功,因加課程,丁匠苦之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夫役和工匠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夫役和工匠。
Hán Việt: đinh tượng · Pinyin: dīng jiàng