丁歷 dīng lì · đinh lịch Hán Việt: đinh lịch · Pinyin: dīng lì Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 歷 (lịch)Pinyindīng lìHán Việtđinh lịchCấu tạo丁 + 歷 · đinh + lịch nghĩa thành phần: đinh + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葶苈的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.葶苈》。Tân Hoa Tự Điển 1.葶苈的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.葶苈》。