丁口錢 dīng kǒu qián · đinh khẩu tiễn Hán Việt: đinh khẩu tiễn · Pinyin: dīng kǒu qián Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 口 (khẩu) + 錢 (tiễn)Pinyindīng kǒu qiánHán Việtđinh khẩu tiễnCấu tạo丁 + 口 + 錢 · đinh + khẩu + tiễn nghĩa thành phần: đinh + khẩu + tiễn