丁夜
đinh dạ
Hán Việt: đinh dạ · Pinyin: dīng yè
Tổng quan
anh tư (thời gian trong đêm). đinh dạ đinh dạ ☆Canh tư (thời gian trong đêm).
Nghĩa
Việt
- Cihui anh tư (thời gian trong đêm). đinh dạ đinh dạ ☆Canh tư (thời gian trong đêm).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四更時,丑刻。即今半夜二點。《新唐書.卷三二.天文志》:「自昏至丁夜,流星二十餘,縱橫出沒,多近天漢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四更时,即凌晨一时至三时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四更时,即凌晨一时至三时。
Eng
- Cihui 丁夜 īngyè n. fourth watch of night (i.e., 2:00 a.m.)
ja
- JMdict fourth division of the night (approx. 1am to 3am)