丁奚 dīng xī · đinh hề Hán Việt: đinh hề · Pinyin: dīng xī Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 奚 (hề)Pinyindīng xīHán Việtđinh hềCấu tạo丁 + 奚 · đinh + hề nghĩa thành phần: đinh + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种小儿羸弱之病。Tân Hoa Tự Điển 1.一种小儿羸弱之病。