丁妻

dīng qī đinh thê

Hán Việt: đinh thê · Pinyin: dīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮年的已婚妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮年的已婚妇女。