丁子

dīng zi đinh tử

Hán Việt: đinh tử · Pinyin: dīng zi

Tổng quan

ột tên chỉ con nòng nọc. đinh tử đinh tử ☆Một tên chỉ con nòng nọc.

Cấu tạo: (đinh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột tên chỉ con nòng nọc. đinh tử đinh tử ☆Một tên chỉ con nòng nọc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古楚地称虾蟆为丁子; 指儿子; 钉子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古楚地称虾蟆为丁子。 2.指儿子。 3.钉子。

ja

  • JMdict clove (Syzygium aromaticum)