丁客

dīng kè đinh khách

Hán Việt: đinh khách · Pinyin: dīng kè

Tổng quan

xem 丁克

Cấu tạo: (đinh) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 丁克

Eng

  • CC-CEDICT variant of 丁克[ding1 ke4]
  • Cihui variant of 丁克