丁對 đinh đối Hán Việt: đinh đối Tổng quan thích hợp: thoả đáng Cấu tạo: 丁 (đinh) + 對 (đối)Hán Việtđinh đốiCấu tạo丁 + 對 · đinh + đối nghĩa thành phần: đinh + đối Nghĩa ViệtCihui thích hợp: thoả đángEngCihui 丁對 īngduì r.v. prove