丁屐 dīng jī · đinh kịch Hán Việt: đinh kịch · Pinyin: dīng jī Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 屐 (kịch)Pinyindīng jīHán Việtđinh kịchCấu tạo丁 + 屐 · đinh + kịch nghĩa thành phần: đinh + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 底部带有钉齿用以防滑的木鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.底部带有钉齿用以防滑的木鞋。