丁庸

dīng yōng đinh dong

Hán Việt: đinh dong · Pinyin: dīng yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以充抵力役的赋税; 指以赋税充抵力役的制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以充抵力役的赋税。 2.指以赋税充抵力役的制度。