丁強 dīng qiáng · đinh cường Hán Việt: đinh cường · Pinyin: dīng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 強 (cường)Pinyindīng qiángHán Việtđinh cườngCấu tạo丁 + 強 · đinh + cường nghĩa thành phần: đinh + cường