丁強 dīng qiáng · đinh cường Hán Việt: đinh cường · Pinyin: dīng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 強 (cường)Pinyindīng qiángHán Việtđinh cườngCấu tạo丁 + 強 · đinh + cường nghĩa thành phần: đinh + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.健壮。强,同"强"。 2.指健壮的人。