丁役

dīng yì đinh dịch

Hán Việt: đinh dịch · Pinyin: dīng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代各戶出壯丁以給役,稱為「丁役」。唐.張籍〈西州〉詩:「郡縣發丁役,丈夫各征行。」也作「丁傜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服劳役的壮丁; 指成年男子的劳役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服劳役的壮丁。 2.指成年男子的劳役。

Eng

  • Cihui 丁役 īngyì n. male adult undergoing labor service