丁徭

dīng yáo đinh dao

Hán Việt: đinh dao · Pinyin: dīng yáo

Tổng quan

khổ dịch; lao động khổ sai。丁役。

Cấu tạo: (đinh) + (dao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ dịch; lao động khổ sai。丁役。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代成年男子所服的劳役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代成年男子所服的劳役。

Eng

  • Cihui 丁徭 īngyáo n. 1. poll tax 2. military service