丁徭

dīng yáođinh dao

Hán Việt: đinh dao · Pinyin: dīng yáo

Tổng quan

khổ dịch; lao động khổ sai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代成年男子所服的劳役。

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 徭 (dao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lính tráng
  • VietPhrases lao động khổ sai
  • Tần suất từ khổ dịch; lao động khổ sai; lao động khổ sai
  • Biên soạn 1. poll tax 2. military service

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代成年男子所服的劳役。

Eng

  • Cihui 丁徭 īngyáo n. 1. poll tax 2. military service
  • Tần suất từ n. 1. poll tax 2. military service

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬