丁方 dīng fāng · đinh phương Hán Việt: đinh phương · Pinyin: dīng fāng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 方 (phương)Pinyindīng fāngHán Việtđinh phươngCấu tạo丁 + 方 · đinh + phương nghĩa thành phần: đinh + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四方。Tân Hoa Tự Điển 1.四方。